🛠️ Mô tả sản phẩm – Xy lanh trượt khí nén SMC MXJ16-30Z-M9BWL
SMC MXJ16-30Z-M9BWL là xy lanh trượt khí nén chính xác cao (Air Slide Table) thuộc MXJ Series của SMC, được thiết kế để tạo chuyển động tịnh tiến ổn định với độ chính xác cao trong các hệ thống tự động hóa. Thiết bị sử dụng cơ cấu dẫn hướng tuyến tính (Linear Guide) giúp tăng độ cứng vững, giảm rung lắc và cải thiện độ chính xác khi định vị chi tiết.
Model MXJ16-30Z-M9BWL có đường kính piston 16 mm và hành trình 30 mm, phù hợp cho các ứng dụng cần chuyển động chính xác như robot gắp đặt, máy lắp ráp linh kiện điện tử và thiết bị tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm có thể lắp cảm biến hành trình (auto switch) để giám sát vị trí piston và tích hợp vào hệ thống điều khiển.
📌 Đặc điểm chính
Loại thiết bị: Xy lanh trượt khí nén chính xác (Air Slide Table)
Series: MXJ Series – SMC
Mã sản phẩm: MXJ16-30Z-M9BWL
Đường kính piston (Bore): 16 mm
Hành trình (Stroke): 30 mm
Kiểu hoạt động: Double acting – tác động kép
Cơ cấu dẫn hướng: Linear guide độ cứng cao
Cảm biến: Auto switch M9BWL (2 dây, đèn LED)
Số lượng cảm biến: 2 cảm biến
Kiểu lắp đặt: Lắp bề mặt (table mounting)
Lưu chất: Khí nén (Air)
🔹 Chức năng
🔹 Tạo chuyển động tịnh tiến chính xác
🔹 Định vị và di chuyển chi tiết trong máy
🔹 Giảm rung và tăng độ ổn định nhờ dẫn hướng tuyến tính
🔹 Cho phép giám sát vị trí bằng cảm biến hành trình
🔹 Tích hợp dễ dàng với hệ thống điều khiển tự động
🔹 Công dụng & ứng dụng
🔹 Robot gắp đặt (Pick and Place)
🔹 Máy lắp ráp linh kiện điện tử
🔹 Máy đóng gói và phân loại sản phẩm
🔹 Hệ thống tự động hóa công nghiệp
🔹 Thiết bị định vị và vận chuyển chi tiết
🧰 Ưu điểm
✔ Độ chính xác định vị cao
✔ Cấu trúc dẫn hướng cứng vững
✔ Chuyển động ổn định, ít rung
✔ Có thể gắn cảm biến để kiểm soát vị trí
✔ Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
📊 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính |
Giá trị |
| Mã sản phẩm |
MXJ16-30Z-M9BWL |
| Hãng sản xuất |
SMC |
| Series |
MXJ |
| Loại |
Xy lanh trượt khí nén (Air Slide Table) |
| Đường kính piston |
16 mm |
| Hành trình |
30 mm |
| Kiểu hoạt động |
Double acting |
| Áp suất làm việc |
0.1 – 0.7 MPa |
| Áp suất chịu đựng |
1.05 MPa |
| Tốc độ piston |
50 – 500 mm/s |
| Nhiệt độ làm việc |
−10 ~ 60°C |
| Cảm biến |
M9BWL (LED, 2 dây, DC 24V) |
| Lưu chất |
Khí nén |
| Ứng dụng |
Robot, máy lắp ráp, hệ thống tự động hóa |