MGJ6-6-F8N
🛠️ Mô tả sản phẩm – Xy lanh khí nén dẫn hướng SMC MGJ6-6-F8N
SMC MGJ6-6-F8N là xy lanh khí nén dẫn hướng cỡ nhỏ (Miniature Guide Rod Cylinder) thuộc MGJ Series của SMC, được thiết kế để tạo chuyển động tuyến tính chính xác trong các thiết bị tự động hóa nhỏ gọn.
Thiết bị tích hợp 2 thanh dẫn hướng song song giúp chống xoay và tăng độ ổn định khi di chuyển, rất phù hợp cho máy lắp ráp linh kiện điện tử, robot gắp sản phẩm và thiết bị đo lường chính xác. Độ chính xác chống xoay của dòng MGJ đạt khoảng ±0.1°, giúp chuyển động ổn định và chính xác.
📌 Đặc điểm chính
Loại thiết bị: Xy lanh khí nén dẫn hướng (Miniature guide rod cylinder)
Series: MGJ Series – SMC
Mã sản phẩm: MGJ6-6-F8N
Đường kính piston: 6 mm
Hành trình: 6 mm
Kiểu hoạt động: Tác động kép (Double acting)
Cơ cấu dẫn hướng: 2 thanh guide chống xoay
Cổng khí: M3 × 0.5
Cảm biến đi kèm: Auto switch F8N (NPN, 3 dây)
Độ chính xác chống xoay: ±0.1°
Áp suất làm việc: 0.15 – 0.7 MPa
Áp suất chịu đựng: 1.05 MPa
Tốc độ piston: 50 – 500 mm/s
Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 60°C
🔹 Chức năng
🔹 Tạo chuyển động tịnh tiến chính xác: Di chuyển bàn trượt theo hành trình nhỏ
🔹 Chống xoay piston: Hai thanh dẫn hướng giữ chuyển động ổn định
🔹 Phát hiện vị trí: Cảm biến F8N giúp xác định trạng thái piston
🔹 Điều khiển bằng khí nén: Hoạt động thông qua van điện từ khí nén
🔹 Công dụng & ứng dụng
🔹 Robot gắp đặt linh kiện (Pick & Place)
🔹 Máy lắp ráp điện tử
🔹 Thiết bị đo lường và kiểm tra tự động
🔹 Máy đóng gói và phân loại sản phẩm
🔹 Cơ cấu trượt chính xác trong hệ thống tự động hóa
🧰 Ưu điểm
✔ Kích thước nhỏ gọn: Phù hợp thiết bị tự động hóa mini
✔ Độ chính xác cao: Sai số chống xoay chỉ khoảng ±0.1°
✔ Chuyển động ổn định: Nhờ cơ cấu 2 thanh guide
✔ Tích hợp cảm biến: Giúp kiểm soát vị trí piston
✔ Độ bền cao: Thân hợp kim nhôm anodized chống mài mòn
📊 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MGJ6-6-F8N |
| Hãng sản xuất | SMC |
| Series | MGJ |
| Loại thiết bị | Xy lanh khí nén dẫn hướng |
| Đường kính piston | 6 mm |
| Hành trình | 6 mm |
| Kiểu hoạt động | Tác động kép |
| Cổng khí | M3 × 0.5 |
| Áp suất làm việc | 0.15 – 0.7 MPa |
| Áp suất chịu đựng | 1.05 MPa |
| Tốc độ piston | 50 – 500 mm/s |
| Nhiệt độ làm việc | -10 ~ 60°C |
| Ứng dụng | Robot, máy lắp ráp, thiết bị tự động hóa |