AS1201F-M5-06A
🛠️ Mô tả sản phẩm – Bộ điều chỉnh tốc độ khí SMC AS1201F-M5-06A
SMC AS1201F-M5-06A là bộ điều chỉnh tốc độ khí (Speed Controller / Flow Controller) thuộc AS Series của SMC, được thiết kế để điều chỉnh lưu lượng khí nén đi vào hoặc ra khỏi xi lanh, giúp kiểm soát tốc độ chuyển động của xi lanh một cách chính xác trong hệ thống khí nén công nghiệp.
Sản phẩm có cấu tạo nhỏ gọn với kết nối ren M5 và ống ra Ø6 mm, tích hợp cơ chế one-touch fitting giúp lắp đặt nhanh chóng và linh hoạt. Thiết kế góc co (elbow) tối ưu không gian lắp đặt, phù hợp cho các hệ thống khí nén cần điều chỉnh tốc độ piston, giảm sốc khi vận hành.
📌 Đặc điểm chính
Loại thiết bị: Bộ điều chỉnh tốc độ khí / van điều chỉnh lưu lượng
Series: AS Series – SMC
Model: AS1201F-M5-06A
Kiểu kết nối: Co góc (Elbow) với one-touch fitting
Ren kết nối vào: M5 × 0.8 (Male)
Đường kính ống ra: Ø6 mm
Kiểu điều chỉnh: Meter-out (điều chỉnh lưu lượng ra)
Vật liệu thân: Nhựa kỹ thuật (PBT) và kim loại chịu lực
Áp suất làm việc: 0.1 ~ 1.0 MPa (vận hành)
Nhiệt độ làm việc: ~-5 ~ 60°C (thường)
Ứng dụng ống: Ống khí nén PU/nylon Ø6 mm
🔹 Chức năng & ứng dụng
🔹 Điều chỉnh tốc độ xi lanh: Giúp kiểm soát tốc độ piston của xi lanh khí nén theo yêu cầu vận hành.
🔹 Ổn định chuyển động: Giảm rung, giảm sốc khi xi lanh thay đổi hướng di chuyển.
🔹 Lắp đặt nhanh: One-touch fitting giúp kết nối ống khí nhanh và chắc chắn.
🔹 Ứng dụng: Dây chuyền tự động hóa, robot công nghiệp, hệ thống đóng gói, máy móc sản xuất, v.v.
🧰 Ưu điểm
✔ Thiết kế nhỏ gọn: Tiết kiệm không gian lắp đặt trong hệ thống khí nén.
✔ Lắp đặt dễ dàng: One-touch fitting giúp thao tác nhanh chóng.
✔ Điều chỉnh chính xác: Bánh vặn điều chỉnh lưu lượng giúp tinh chỉnh tốc độ theo yêu cầu.
✔ Tương thích cao: Phù hợp với nhiều loại xi lanh và thiết bị khí nén tiêu chuẩn.
📊 Tóm tắt nhanh
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AS1201F-M5-06A |
| Hãng sản xuất | SMC |
| Series | AS Series |
| Loại | Bộ điều chỉnh tốc độ khí |
| Kiểu | Co góc (Elbow) với One-touch |
| Ren kết nối vào | M5 × 0.8 (Male) |
| Đường kính ống ra | Ø6 mm |
| Kiểu điều chỉnh | Meter-out |
| Áp suất làm việc | ~0.1 ~ 1.0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | ~-5 ~ 60°C |
| Ứng dụng | Điều chỉnh tốc độ xi lanh khí |